Nghĩa của từ "personal effects" trong tiếng Việt

"personal effects" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

personal effects

US /pɜːrsənəl ɪˈfekts/
UK /ˌpɜː.sən.əl ɪˈfekts/
"personal effects" picture

Danh từ số nhiều

đồ dùng cá nhân, tài sản cá nhân

privately owned items, such as clothing, toiletries, and other belongings, that are for personal use

Ví dụ:
Please ensure all your personal effects are packed before checking out.
Vui lòng đảm bảo tất cả đồ dùng cá nhân của bạn đã được đóng gói trước khi trả phòng.
The insurance policy covers loss of personal effects during travel.
Chính sách bảo hiểm bao gồm mất mát đồ dùng cá nhân trong quá trình đi lại.